Tiếng ViệtEnglish Japaness Korean China German
Tiếng ViệtEnglish Japaness Korean China German

Xe nâng người cắt kéo chạy diesel JLG RT4769

MODEL: RT4769

  • Chiều cao sàn: 14.33 m
  • Tải trọng nâng: 362 kg
  • Chiều rộng máy: 1.76 m
  • Tốc độ di chuyển (Khi hạ sàn): 4.83 km/h

Các tính năng:

  • Sử dụng động cơ diesel mạnh mẽ, vận hành êm ái, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu
  • Khoang làm việc rộng rãi cho phép mang nhiều người và công cụ hơn
  • Kích thước sàn thao tác lớn và sàn thao tác có khả năng mở rộng thêm, cho phép nâng được nhiều người cùng các dụng cụ đi kèm
  • Rất an toàn cho công nhân vì cơ chế xe chỉ có nâng lên theo chiều thẳng đứng
  • Đèn LED chiếu sáng/ Đèn báo hiệu màu hổ phách tiêu chuẩn với phần cứng kết nối ClearSky Smart Fleet™ Connectivity.

Xe nâng người cắt kéo 16m JLG RT4769 sử dụng động cơ diesel nên vận hành rất bền bỉ, manh mẽ trên mọi loại điều kiện thời tiết và bất chấp mọi địa hình gồ ghề, không bằng phẳng với khả năng leo dốc 35%. Khả năng tiếp cận lên cao hơn (16.15m) so với các loại xe cắt kéo thông thường khác.

Tải trọng nâng của xe JLG RT4769 là 362kg, phần sàn thao tác mở rộng có thể nâng 136,08 kg, một con số rất lý tưởng cho rất nhiều dự án thi công xây dựng, kích thước cụ thể như sau:

  • Kích thước sàn thao tác: 3.30 x 1.60 m
  • Chiều dài sàn thao rác mở rộng: 1,07 m

Sản phẩm thuộc dòng xe nâng cắt kéo chạy dầu JLG RT Series với nhiều mẫu mã đa dạng hoạt động hiệu quả trên mọi địa hình. Lựa chọn chiều cao làm việc từ 9.75m lên đến 18.15m. Tải trọng nâng từ 362kg lên đến 1020kg.

Thương hiệu xe nâng người JLG dẫn đầu thế giới về thiết kế, kỹ thuật sản xuất và các thiết bị máy móc. Danh mục sản phẩm đa dạng với nhiều năm kinh nghiệm phát triển và cải tiến dòng sản phẩm này.

Hãy gọi Hotline: 094 706 8888 để được tư vấn và báo giá nhanh nhất!

Model

Chiều cao sàn

Kích thước sàn thao tác

Chiều dài sàn thao rác mở rộng

Tốc độ di chuyển (Khi hạ sàn)

Tải trọng nâng

Trọng lượng máy

RT2669

7.98m

3.30 x 1.60 m

1.07m

5.63 km/h

680kg

5372kg

RT3369

9.96m

3.30 x 1.60 m

1.07m

5.63 km/h

454kg

4127kg

RT3394

10.06m

3.8 x 1.8 m

1.22m

5.63 km/h

1020kg

5372kg

RT4069

12.27m

3.30 x 1.60 m

1.07m

4.83 km/h

362kg

4791kg

RT4394

13.11m

3.8 x 1.8 m

1.22m

5.63 km/h

680kg

6914kg

RT4769

14.33m

3.30 x 1.60 m

1.07m

4.83 km/h

362kg

6818kg

RT5394

16.15m

3.8 x 1.8 m

1.22m

5.63 km/h

680kg

7761kg